comparative linguist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà ngôn ngữ học có lĩnh vực là ngôn ngữ học so sánhdanh từlinguist whose field is comparative linguistics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comparative linguistDạng gốc (base form)
- comparative linguistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comparative linguisticsdanh từ | danh từ | Nhánh của ngôn ngữ học lịch sử liên quan đến việc so sánh các ngôn ngữ nhằm thiết lập mối quan hệ lịch sử của chúng |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ comparative linguistics