Dịch

comparative linguist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ngôn ngữ học có lĩnh vực là ngôn ngữ học so sánhdanh từlinguist whose field is comparative linguistics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comparative linguistDạng gốc (base form)
  2. comparative linguistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

comparative linguisticsdanh từNhánh của ngôn ngữ học lịch sử liên quan đến việc so sánh các ngôn ngữ nhằm thiết lập mối quan hệ lịch sử của chúng

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ comparative linguistics

AI