Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
companionableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being companionable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
companionableness
companionable
Dễ làm bạn, dễ kết bạn
tính từ
companionab
ility
Tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
companionable
+
-ness
AI
1
Tính dễ làm bạn
1
Tính dễ làm bạn
1
Tính dễ làm bạn