Dịch

commutative algebra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh đại số liên quan đến vành giao hoán và các đối tượng liên quan đến chúng (chẳng hạn như các iđêan và môđun)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The branch of algebra concerned with commutative rings and objects related to them (such as ideals and modules).
  2. Các đại số (cấu trúc toán học) trong đó phép nhân có tính giao hoándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any algebra (mathematical structure) in which the multiplication operation is commutative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. commutative algebraDạng gốc (base form)
  2. commutative algebrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

combinatorial commutative algebradanh từMôn học tương đối mới trong toán học kết hợp các kỹ thuật và khái niệm từ tổ hợp và đại số giao hoán, trong đó hình học của các đa giác lồi cũng đóng một vai trò quan trọng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • dg-modules, .
  • . #92;zetaa-a#92; , .

AI