Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
community policing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cảnh sát cộng đồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A style of policing in which the police aim to maintain relations with the community.
AI
1
Cảnh sát cộng đồng
1
Cảnh sát cộng đồng
1
Cảnh sát cộng đồng