community immunity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với herd immunitydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of herd immunity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- community immunityDạng gốc (base form)
- community immunitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- :