Dịch

community immunity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với herd immunitydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of herd immunity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. community immunityDạng gốc (base form)
  2. community immunitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • :

AI