Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
communistery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi cộng sản chung sống; một xã
danh từ
A place where communists live together; a commune.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
communistery
Dạng gốc
(base form)
communister
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nơi cộng sản chung sống
1
Nơi cộng sản chung sống
1
Nơi cộng sản chung sống