Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
communion ecclesiology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc nghiên cứu Giáo hội như một cộng đồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of church as a community.
AI
1
Việc nghiên cứu Giáo hội như một cộng đồng
1
Việc nghiên cứu Giáo hội như một cộng đồng
1
Việc nghiên cứu Giáo hội như một cộng đồng