Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
communard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiến sĩ công xã Pa-ri
danh từ
A person who lives in a commune.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
communard
Dạng gốc
(base form)
communard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
communard
AI
1
Chiến sĩ công xã Pa-ri
1
Chiến sĩ công xã Pa-ri
1
Chiến sĩ công xã Pa-ri