Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
common feature
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm chung, tính năng chung
danh từ
a characteristic shared by many
Ví dụ
A
common
feature
of
smartphones
is
a
touch
screen
.
Một đặc điểm chung của điện thoại thông minh là màn hình cảm ứng
AI
1
Đặc điểm chung
1
Đặc điểm chung
1
Đặc điểm chung