Dịch

common approach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách tiếp cận phổ biến, phương pháp thường dùngdanh từa frequently used method

Ví dụ

  • .Một cách tiếp cận phổ biến để học ngôn ngữ là tiếp xúc hàng ngày.

AI