Dịch

commerce raiding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức chiến tranh hải quân chủ yếu nhắm vào các tàu buôn của đối phương trên biển khơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of naval warfare that primarily targets enemy merchant ships on the open sea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. commerce raidingDạng gốc (base form)
  2. commerce raidingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI