Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
commencer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bắt đầu
danh từ
One who commences.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
commencer
Dạng gốc
(base form)
commencer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
commence
+
-er
AI
1
Người bắt đầu
1
Người bắt đầu
1
Người bắt đầu