commedia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của commedia dell'artedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of commedia dell'arte.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commediaDạng gốc (base form)
- commediasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| commedia dell'artedanh từ | danh từ | Hình thức sân khấu đầu tiên của Ý có đặc điểm là các nhân vật cổ điển đeo nhiều loại mặt nạ khác nhau, phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18 |