coming-out
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xuất (hàng hóa)danh từThe act of coming out of the closet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- coming-outDạng gốc (base form)
- coming-outsSố nhiều (plural)
- comings-out (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coming-out partydanh từ | danh từ | Cuộc tụ họp xã hội ăn mừng, với âm nhạc, khiêu vũ và giải khát, tại đó một cô gái trẻ mới ra mắt chính thức được giới thiệu với xã hội |
Ví dụ
- , , .
- .