combustibility
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính dễ cháydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being combustible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combustibilityDạng gốc (base form)
- combustibilitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha