combing ridge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hàng tấm lợp trên cùng nhô ra phía trên đường sườn núidanh từA topmost row of roofing slates that project above the line of the ridge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combing ridgeDạng gốc (base form)
- combing ridgesSố nhiều (plural)