Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comatoseness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của tình trạng hôn mê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being comatose.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
comatoseness
comatose
Hôn mê, bất tỉnh
tính từ, động từ
coma
Sự hôn mê
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
comatose
+
-ness
AI
1
Chất lượng của tình trạng hôn mê
1
Chất lượng của tình trạng hôn mê
1
Chất lượng của tình trạng hôn mê