Dịch

coma vigil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái bệnh nhân nằm với đôi mắt mở nhưng không phản ứng với thế giới bên ngoàidanh từkhông đếm được (uncountable)A state in which the patient lies with eyes open, yet unresponsive to the outside world.

AI