Dịch

colure

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường phân chidanh từEither of two great circles (meridians) that intersect at the poles and either the equinoxes or solstices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colureDạng gốc (base form)
  2. coluresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

solstitial coluredanh từKinh tuyến trên thiên cầu nơi mặt trời đi qua nó vào ngày đông chí
equinoctial coluredanh từKinh tuyến trên thiên cầu nơi mặt trời đi qua nó vào các điểm phân

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcolurus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκόλουροςkólouros“truncated, dock-tailed”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI