Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
columbamide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Amit của bất kỳ nhóm axit béo clo hóa nào
danh từ
The amide of any of a group of chlorinated fatty acids
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
columbamide
Dạng gốc
(base form)
columbamide
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Amit của bất kỳ nhóm axit béo clo hóa nào
1
Amit của bất kỳ nhóm axit béo clo hóa nào
1
Amit của bất kỳ nhóm axit béo clo hóa nào