colt's foot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Bàn chân hoặc các chi đứng của một con ngựa condanh từUsed other than figuratively or idiomatically: The feet or standing extremities of a colt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- colt's footDạng gốc (base form)
- colt's feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- colt's footsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , . , , , , , . . , colt's , .