Dịch

colt's foot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Bàn chân hoặc các chi đứng của một con ngựa condanh từUsed other than figuratively or idiomatically: The feet or standing extremities of a colt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. colt's footDạng gốc (base form)
  2. colt's feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. colt's footsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , . , , , , , . . , colt's , .

AI