colorism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành kiến hoặc thành kiến đối với mọi người dựa trên màu da hoặc nước da của họ, thường là giữa những người có cùng chủng tộcdanh từkhông đếm được (uncountable)Prejudice or bias against persons on the basis of their skin color or complexion, often among persons of the same racial identification.
- Phong cách hội họa đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc mạnh mẽdanh từkhông đếm được (uncountable)A style of painting characterised by the use of intense color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colorismDạng gốc (base form)
- colorismsSố nhiều (plural)