Dịch

colorimetric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến phép đo màutính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to colorimetry.
  2. Thu được bằng cách sử dụng máy đo màutính từkhông so sánh (not comparable)Obtained by using a colorimeter.

Cụm từ (phrase)

colorimetric correctiondanh từQuá trình điều chỉnh màu sắc trong hình ảnh để khiến nó trở nên chân thực hơn

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI