Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colophonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một colophon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a colophon.
2
Liên quan đến từ nối hoặc nhựa thông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to colophony or rosin.
AI
1
Liên quan đến một colophon
2
Liên quan đến từ nối hoặc nhựa thông
1
Liên quan đến một colophon
2
Liên quan đến từ nối hoặc nhựa thông
1
Liên quan đến một colophon
2
Liên quan đến từ nối hoặc nhựa thông