Dịch

colophonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một colophontính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a colophon.
  2. Liên quan đến từ nối hoặc nhựa thôngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to colophony or rosin.

AI