Dịch

colon hydrotherapy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với colon cleansingdanh từSynonym of colon cleansing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colon hydrotherapyDạng gốc (base form)
  2. colon hydrotherapiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI