Dịch

colmatage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cố ý đưa nước bùn vào vùng đất trũng để bồi đắp nó bằng cách lắng đọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The deliberate introduction of silty water over low-lying land to build it up by deposition.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcolmatage

AI