colmatage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc cố ý đưa nước bùn vào vùng đất trũng để bồi đắp nó bằng cách lắng đọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The deliberate introduction of silty water over low-lying land to build it up by deposition.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcolmatage