Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colluding
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thông đồng, cấu kết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That colludes
Họ từ
(word family)
cùng gốc
colluding
colluding
ly
Thông đồng
trạng từ
non
colluding
Không thông đồng
tính từ
AI
1
Thông đồng
1
Thông đồng
1
Thông đồng