Dịch

colleterium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyến đại tràngdanh từThe colleterial gland

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. colleteriumDạng gốc (base form)
  2. colleteria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI