Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collectory
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Văn phòng của một nhà sưu tập
danh từ
The office of a collector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
collectory
Dạng gốc
(base form)
collector
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Văn phòng của một nhà sưu tập
1
Văn phòng của một nhà sưu tập
1
Văn phòng của một nhà sưu tập