Dịch

collective identity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản sắc tập thể, nhận dạng chungdanh từshared sense of belonging to a group

Ví dụ

  • crowd's .Cuộc biểu tình đã thống nhất bản sắc tập thể của đám đông.

AI