Dịch

collateralized

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được đảm bảo bằng tài sản thế chấptính từSecured by a pledge of collateral.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collateralizedDạng gốc (base form)
  2. more collateralizedSo sánh hơn (comparative)
  3. most collateralizedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

collateralized debt obligationdanh từLoại sản phẩm tín dụng có cấu trúc và chứng khoán đảm bảo bằng tài sản được xây dựng từ danh mục tài sản có thu nhập cố định
collateralized fund obligationdanh từMột loại sản phẩm tín dụng có cấu trúc và chứng khoán đảm bảo bằng tài sản được xây dựng từ danh mục tài sản quỹ
collateralized loan obligationdanh từMột hình thức chứng khoán hóa trong đó các khoản thanh toán từ nhiều khoản vay doanh nghiệp vừa và lớn được gộp lại với nhau và chuyển cho các tầng lớp chủ sở hữu khác nhau theo nhiều đợt khác nhau

AI