Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collapser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc vật sụp đổ
danh từ
A person or thing that collapses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
collapser
Dạng gốc
(base form)
collapser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
collapse
+
-er
AI
1
Người hoặc vật sụp đổ
1
Người hoặc vật sụp đổ
1
Người hoặc vật sụp đổ