Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collaborative software
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với groupware
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of groupware.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
groupware
AI
1
Đồng nghĩa với groupware
1
Đồng nghĩa với groupware
1
Đồng nghĩa với groupware