Dịch

colicin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại protein được tiết ra bởi một số chủng vi khuẩn nhất định, có tác dụng tiêu diệt nhưng không tiêu diệt các chủng vi khuẩn khácdanh từAny of a class of proteins, secreted by certain strains of bacteria, that kill but do not lyse other strains

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colicinDạng gốc (base form)
  2. colicinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcolicine

AI