colex
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của colexicographictính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of colexicographic.
Họ từ (word family)
cùng gốc colex- colexifyGán nhiều nghĩa cho cùng một từđộng từ
- colextranChất cô lập axit mật, một ete của dextran và diethyletanolaminedanh từ
- colexificationMô hình ngôn ngữ trong đó nhiều nghĩa có thể được diễn đạt bằng cùng một từ (hoặc một cặp từ đồng âm)danh từ
- colexicographicLà hoặc liên quan đến một biến thể của thứ tự từ điển trong đó các chuỗi hữu hạn được đọc từ phải sang trái thay vì từ trái sang phảitính từ