coleta
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bím tóc, biểu tượng của matadordanh từA pigtail, a symbol of the matador.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coletaDạng gốc (base form)
- coletasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacoleta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha