Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cold-bloodedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem cold-blooded
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being cold-blooded.
Nguồn gốc
(etymology)
cold-blooded
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
impavidez
giống cái
Máu lạnh
sangre fría
giống cái
Máu lạnh
AI
1
Xem cold-blooded
1
Xem cold-blooded
1
Xem cold-blooded