Dịch

cold prickly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ấn tượng không tốt hoặc cảm giác khó chịu, thường do những nhận xét tiêu cực hoặc những cái nhìn không thân thiện gây radanh từAn unfavorable impression or a feeling of discomfort, usually caused by negative comments or unfriendly stares.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cold pricklyDạng gốc (base form)
  2. cold prickliesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Claude Steiner đặt ra năm 1970

AI