Dịch

cold cathode

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cực âm không sử dụng bộ phận làm nóng để tạo ra sự phát xạ tia âm cực (electron), ngoài phát xạ nhiệt cơ bản (thường là do phát xạ điện tử trường, phát xạ thứ cấp hoặc phát xạ quang điện)danh từA type of cathode that does not use a heating element to produce emission of cathode rays (electrons), beyond base thermionic emission (usually by field electron emission, secondary emission, or photoelectric emission).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cold cathodeDạng gốc (base form)
  2. cold cathodesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cold-cathode lightdanh từĐồng nghĩa với cold-cathode fluorescent lamp
cold-cathode fluorescent lampdanh từLoại đèn phóng khí tạo ra ánh sáng bằng cách cho dòng điện chạy qua hơi thủy ngân bên trong ống thủy tinh, làm cho hơi thủy ngân phát ra tia cực tím, sau đó được chuyển thành ánh sáng khả kiến nhờ lớp phủ phốt pho trên thành ống
cold-cathode tubedanh từĐèn phóng khí hoặc ống chân không phát ra electron bằng cách bắn phá ion chứ không phải bằng dây tóc nóng
cold-cathode lampdanh từĐồng nghĩa với cold-cathode fluorescent lamp

Ví dụ

  • .

AI