cold cathode
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cực âm không sử dụng bộ phận làm nóng để tạo ra sự phát xạ tia âm cực (electron), ngoài phát xạ nhiệt cơ bản (thường là do phát xạ điện tử trường, phát xạ thứ cấp hoặc phát xạ quang điện)danh từA type of cathode that does not use a heating element to produce emission of cathode rays (electrons), beyond base thermionic emission (usually by field electron emission, secondary emission, or photoelectric emission).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cold cathodeDạng gốc (base form)
- cold cathodesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cold-cathode lightdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cold-cathode fluorescent lamp |
| cold-cathode fluorescent lampdanh từ | danh từ | Loại đèn phóng khí tạo ra ánh sáng bằng cách cho dòng điện chạy qua hơi thủy ngân bên trong ống thủy tinh, làm cho hơi thủy ngân phát ra tia cực tím, sau đó được chuyển thành ánh sáng khả kiến nhờ lớp phủ phốt pho trên thành ống |
| cold-cathode tubedanh từ | danh từ | Đèn phóng khí hoặc ống chân không phát ra electron bằng cách bắn phá ion chứ không phải bằng dây tóc nóng |
| cold-cathode lampdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cold-cathode fluorescent lamp |
Ví dụ
- .