colcothar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Concota (chất đánh bóng thủy tinh)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Polishing rouge; a reddish-brown oxide of iron, used in polishing glass, and also as a pigment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colcotharDạng gốc (base form)
- colcotharsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salt of colcothardanh từ | danh từ | sắt(II) sunfat |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpقَلْقَطَارqalqaṭār