col.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của columndanh từAbbreviation of column.
- Viết tắt của coloneldanh từAbbreviation of colonel.
- Viết tắt của colourdanh từAbbreviation of colour.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| il. col.trạng từ | trạng từ | Viết tắt của illustrations in color |