Dịch

col.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của columndanh từAbbreviation of column.
  2. Viết tắt của coloneldanh từAbbreviation of colonel.
  3. Viết tắt của colourdanh từAbbreviation of colour.

Cụm từ (phrase)

il. col.trạng từViết tắt của illustrations in color

AI