coking
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình sản xuất than cốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manufacture of coke via the destructive distillation of coal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cokingDạng gốc (base form)
- cokingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coking coaldanh từ | danh từ | Than bitum thích hợp để làm than cốc, ví dụ dùng trong sản xuất thép |
Họ từ (word family)
cùng gốc cokingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha