Dịch

cokeman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công nhân tại một xưởng sản xuất cokedanh từA worker at a cokeworks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cokemanDạng gốc (base form)
  2. cokemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI