coin pusher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với penny falldanh từSynonym of penny fall (“a mechanical arcade game”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coin pusherDạng gốc (base form)
- coin pushersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa