Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coiffeuse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ cắt tóc, thợ làm đầu
danh từ
A female hairdresser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coiffeuse
Dạng gốc
(base form)
coiffeuse
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
coiffeuse
AI
1
Thợ cắt tóc
1
Thợ cắt tóc
1
Thợ cắt tóc