Dịch

coiffeuse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ cắt tóc, thợ làm đầudanh từA female hairdresser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coiffeuseDạng gốc (base form)
  2. coiffeusesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcoiffeuse

AI