Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cohortee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của một đoàn hệ
danh từ
A member of a cohort
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cohortee
Dạng gốc
(base form)
cohortee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên của một đoàn hệ
1
Thành viên của một đoàn hệ
1
Thành viên của một đoàn hệ