Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cogovernance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quản trị chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Joint governance.
AI
1
Quản trị chung
1
Quản trị chung
1
Quản trị chung