Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cogitator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem cogitate
danh từ
A person who cogitates; a thinker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cogitator
Dạng gốc
(base form)
cogitator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cogitate
+
-or
AI
1
Xem cogitate
1
Xem cogitate
1
Xem cogitate