Dịch

coffined

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được nhốt trong quan tàitính từEnclosed in a coffin.
  2. Sử dụng hoặc chứa quan tàitính từMaking use of or containing a coffin.
  3. Đã chết hoặc bị nhốt và không có cơ quantính từDead or locked up and without agency.

Họ từ (word family)

cùng gốc coffined

Ví dụ

  • , “ ,” , .
  • , , , .
  • , !

AI