coercive persuasion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với brainwashingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of brainwashing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coercive persuasionDạng gốc (base form)
- coercive persuasionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa