Dịch

coercive persuasion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với brainwashingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of brainwashing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coercive persuasionDạng gốc (base form)
  2. coercive persuasionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI